Có 2 kết quả:

搖身 yáo shēn ㄧㄠˊ ㄕㄣ摇身 yáo shēn ㄧㄠˊ ㄕㄣ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to shake one's body
(2) refers to abrupt transformation
(3) same as 搖身一變|摇身一变

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to shake one's body
(2) refers to abrupt transformation
(3) same as 搖身一變|摇身一变